附就

fù jiù phụ tựu

Hán Việt: phụ tựu · Pinyin: fù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与之贴近或靠拢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与之贴近或靠拢。