附尾 fù wěi · phụ vĩ Hán Việt: phụ vĩ · Pinyin: fù wěi Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 尾 (vĩ)Pinyinfù wěiHán Việtphụ vĩCấu tạo附 + 尾 · phụ + vĩ nghĩa thành phần: phụ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"附骥尾"。