附屬地 fù shǔ dì · phụ chúc địa Hán Việt: phụ chúc địa · Pinyin: fù shǔ dì Tổng quan xem accessory Cấu tạo: 附 (phụ) + 屬 (chúc) + 地 (địa)Pinyinfù shǔ dìHán Việtphụ chúc địaCấu tạo附 + 屬 + 地 · phụ + chúc + địa nghĩa thành phần: phụ + chúc + địa Nghĩa ViệtCihui xem accessory