附屬國

fù shǔ guó phụ chúc quốc

Hán Việt: phụ chúc quốc · Pinyin: fù shǔ guó

Tổng quan

nước phụ thuộc: nước lệ thuộc/thuộc địa

Cấu tạo: (phụ) + (chúc) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước phụ thuộc: nước lệ thuộc/thuộc địa
  • Cihui nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; thuộc địa。名義上保有一定的主權,但在經濟和政治方面以某種形式從屬於其他國家的國家。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名義上擁有一定主權,但在政治、經濟等各方面,實際上仍受他國控制而附從於該國之下,因此,是主權不完整的國家。

Eng

  • Cihui 附屬國 ùshǔguó p.w. dependent country; dependency