附張 phụ trương Hán Việt: phụ trương Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 張 (trương)Hán Việtphụ trươngCấu tạo附 + 張 · phụ + trương nghĩa thành phần: phụ + trương Nghĩa EngCihui 附張 ùzhāng n. attached paper/sheet M:¹zhāng