附影附聲 fù yǐng fù shēng · phụ ảnh phụ thanh Hán Việt: phụ ảnh phụ thanh · Pinyin: fù yǐng fù shēng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 影 (ảnh) + 附 (phụ) + 聲 (thanh)Pinyinfù yǐng fù shēngHán Việtphụ ảnh phụ thanhCấu tạo附 + 影 + 附 + 聲 · phụ + ảnh + phụ + thanh nghĩa thành phần: phụ + ảnh + phụ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盲目附和。