附手 fù shǒu · phụ thủ Hán Việt: phụ thủ · Pinyin: fù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 手 (thủ)Pinyinfù shǒuHán Việtphụ thủCấu tạo附 + 手 · phụ + thủ nghĩa thành phần: phụ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍手。附﹐通"拊"。Tân Hoa Tự Điển 1.拍手。附﹐通"拊"。