附託

fù tuō phụ thác

Hán Việt: phụ thác · Pinyin: fù tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依附寄托; 假借﹐凭借; 委托﹐嘱托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依附寄托。 2.假借﹐凭借。 3.委托﹐嘱托。