附批 fù pī · phụ phê Hán Việt: phụ phê · Pinyin: fù pī Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 批 (phê)Pinyinfù pīHán Việtphụ phêCấu tạo附 + 批 · phụ + phê nghĩa thành phần: phụ + phê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附加批语。Tân Hoa Tự Điển 1.附加批语。