附搭 fù dā · phụ đáp Hán Việt: phụ đáp · Pinyin: fù dā Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 搭 (đáp)Pinyinfù dāHán Việtphụ đápCấu tạo附 + 搭 · phụ + đáp nghĩa thành phần: phụ + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搭乘。Tân Hoa Tự Điển 1.搭乘。