附敵 fù dí · phụ địch Hán Việt: phụ địch · Pinyin: fù dí Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 敵 (địch)Pinyinfù díHán Việtphụ địchCấu tạo附 + 敵 · phụ + địch nghĩa thành phần: phụ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投敌﹔归降敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.投敌﹔归降敌人。EngCihui 附敵 fùdí v.o. surrender to the enemy