附旅 fù lǚ · phụ lữ Hán Việt: phụ lữ · Pinyin: fù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 旅 (lữ)Pinyinfù lǚHán Việtphụ lữCấu tạo附 + 旅 · phụ + lữ nghĩa thành phần: phụ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄旅﹐客居他乡。Tân Hoa Tự Điển 1.寄旅﹐客居他乡。