附景 fù jǐng · phụ cảnh Hán Việt: phụ cảnh · Pinyin: fù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 景 (cảnh)Pinyinfù jǐngHán Việtphụ cảnhCấu tạo附 + 景 · phụ + cảnh nghĩa thành phần: phụ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人的身影。影必随形。故喻为依附追随。Tân Hoa Tự Điển 1.人的身影。影必随形。故喻为依附追随。