附服 fù fú · phụ phục Hán Việt: phụ phục · Pinyin: fù fú Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 服 (phục)Pinyinfù fúHán Việtphụ phụcCấu tạo附 + 服 · phụ + phục nghĩa thành phần: phụ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲附。Tân Hoa Tự Điển 1.亲附。