附根 fù gēn · phụ căn Hán Việt: phụ căn · Pinyin: fù gēn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 根 (căn)Pinyinfù gēnHán Việtphụ cănCấu tạo附 + 根 · phụ + căn nghĩa thành phần: phụ + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培壅苗根。Tân Hoa Tự Điển 1.培壅苗根。