附死 fù sǐ · phụ tử Hán Việt: phụ tử · Pinyin: fù sǐ Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 死 (tử)Pinyinfù sǐHán Việtphụ tửCấu tạo附 + 死 · phụ + tử nghĩa thành phần: phụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓厚葬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓厚葬。