附民 fù mín · phụ dân Hán Việt: phụ dân · Pinyin: fù mín Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 民 (dân)Pinyinfù mínHán Việtphụ dânCấu tạo附 + 民 · phụ + dân nghĩa thành phần: phụ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使百姓亲附。Tân Hoa Tự Điển 1.使百姓亲附。