附狎

fù xiá phụ hiệp

Hán Việt: phụ hiệp · Pinyin: fù xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近熟稔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近熟稔。