附甲

fù jiǎ phụ giáp

Hán Việt: phụ giáp · Pinyin: fù jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在他人的奏议上签名以示附议。甲﹐通"押"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在他人的奏议上签名以示附议。甲﹐通"押"。