附疏 fù shū · phụ sơ Hán Việt: phụ sơ · Pinyin: fù shū Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 疏 (sơ)Pinyinfù shūHán Việtphụ sơCấu tạo附 + 疏 · phụ + sơ nghĩa thành phần: phụ + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使疏远者亲附。Tân Hoa Tự Điển 1.使疏远者亲附。