附益
phụ ích
Hán Việt: phụ ích
Tổng quan
sự thêm vào, sự phụ vào
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thêm vào, sự phụ vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 增益。《論語.先進》:「季氏富於周公,而求也為之聚斂,而附益之。」
Eng
- Cihui 附益 fùyì n. added benefit
Hán Việt: phụ ích
sự thêm vào, sự phụ vào