附離 fù lí · phụ li Hán Việt: phụ li · Pinyin: fù lí Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 離 (li)Pinyinfù líHán Việtphụ liCấu tạo附 + 離 · phụ + li nghĩa thành phần: phụ + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附着﹐依附; 突厥族对卫士的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.附着﹐依附。 2.突厥族对卫士的称呼。