附筆

fù bǐ phụ bút

Hán Việt: phụ bút · Pinyin: fù bǐ

Tổng quan

tái bút

Cấu tạo: (phụ) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái bút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文件、書信等寫完後,另外附帶加上的話語。如:「交託之事,煩請在附筆處稍提一下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信、文件等写完后另外加上的话。

Eng

  • CC-CEDICT postscript
  • Cihui postscript