附答

fù dá phụ đáp

Hán Việt: phụ đáp · Pinyin: fù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。附带﹔顺便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。附带﹔顺便。