附籍 fù jí · phụ tịch Hán Việt: phụ tịch · Pinyin: fù jí Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 籍 (tịch)Pinyinfù jíHán Việtphụ tịchCấu tạo附 + 籍 · phụ + tịch nghĩa thành phần: phụ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附入本地户籍的外地人。Tân Hoa Tự Điển 1.附入本地户籍的外地人。