附統 fù tǒng · phụ thống Hán Việt: phụ thống · Pinyin: fù tǒng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 統 (thống)Pinyinfù tǒngHán Việtphụ thốngCấu tạo附 + 統 · phụ + thống nghĩa thành phần: phụ + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附属。Tân Hoa Tự Điển 1.附属。