附纏 fù chán · phụ triền Hán Việt: phụ triền · Pinyin: fù chán Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 纏 (triền)Pinyinfù chánHán Việtphụ triềnCấu tạo附 + 纏 · phụ + triền nghĩa thành phần: phụ + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附着﹐纠缠住。Tân Hoa Tự Điển 1.附着﹐纠缠住。