附羶 fù shān · phụ thiên Hán Việt: phụ thiên · Pinyin: fù shān Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 羶 (thiên)Pinyinfù shānHán Việtphụ thiênCấu tạo附 + 羶 · phụ + thiên nghĩa thành phần: phụ + thiên