附臣 fù chén · phụ thần Hán Việt: phụ thần · Pinyin: fù chén Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 臣 (thần)Pinyinfù chénHán Việtphụ thầnCấu tạo附 + 臣 · phụ + thần nghĩa thành phần: phụ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属臣﹐臣属。Tân Hoa Tự Điển 1.属臣﹐臣属。