附薦 fù jiàn · phụ tiến Hán Việt: phụ tiến · Pinyin: fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 薦 (tiến)Pinyinfù jiànHán Việtphụ tiếnCấu tạo附 + 薦 · phụ + tiến nghĩa thành phần: phụ + tiến