附蟬 fù chán · phụ thiền Hán Việt: phụ thiền · Pinyin: fù chán Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 蟬 (thiền)Pinyinfù chánHán Việtphụ thiềnCấu tạo附 + 蟬 · phụ + thiền nghĩa thành phần: phụ + thiền