附表
phụ biểu
Hán Việt: phụ biểu · Pinyin: fù biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輔助說明正文或附於正文之後的表格。如:「關於這次問卷調查的詳細數據,請參閱附表。」
Eng
- Cihui 附表 ùbiǎo* n. attached list/chart
Hán Việt: phụ biểu · Pinyin: fù biǎo