附見 fù jiàn · phụ kiến Hán Việt: phụ kiến · Pinyin: fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 見 (kiến)Pinyinfù jiànHán Việtphụ kiếnCấu tạo附 + 見 · phụ + kiến nghĩa thành phần: phụ + kiến