附訛 fù é · phụ ngoa Hán Việt: phụ ngoa · Pinyin: fù é Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 訛 (ngoa)Pinyinfù éHán Việtphụ ngoaCấu tạo附 + 訛 · phụ + ngoa nghĩa thành phần: phụ + ngoa