附記

fù jì phụ kí

Hán Việt: phụ kí · Pinyin: fù jì

Tổng quan

bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, để ở phần phụ lục cuốn sách)

Cấu tạo: (phụ) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, để ở phần phụ lục cuốn sách)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附带记述。亦指在正文外附带的记述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附带记述。亦指在正文外附带的记述。

Eng

  • Cihui 附記 fùjì v. add/append to ◆n. supplement; appendix