附試 fù shì · phụ thí Hán Việt: phụ thí · Pinyin: fù shì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 試 (thí)Pinyinfù shìHán Việtphụ thíCấu tạo附 + 試 · phụ + thí nghĩa thành phần: phụ + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在非本籍参加考试。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在非本籍参加考试。