附賴 fù lài · phụ lại Hán Việt: phụ lại · Pinyin: fù lài Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 賴 (lại)Pinyinfù làiHán Việtphụ lạiCấu tạo附 + 賴 · phụ + lại nghĩa thành phần: phụ + lại Nghĩa EngCihui 附賴 ùlài v. lean on (sb.)