附贈

fù zèng phụ tặng

Hán Việt: phụ tặng · Pinyin: fù zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附帶贈送。如:「這組碗盤是購買冷氣機所附贈的。」

Eng

  • CC-CEDICT see 附送[fu4 song4]
  • Cihui see 附送