附過 fù guò · phụ quá Hán Việt: phụ quá · Pinyin: fù guò Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 過 (quá)Pinyinfù guòHán Việtphụ quáCấu tạo附 + 過 · phụ + quá nghĩa thành phần: phụ + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在官吏名簿上附记官吏的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.在官吏名簿上附记官吏的过失。