附逆

fù nì phụ nghịch

Hán Việt: phụ nghịch · Pinyin: fù nì

Tổng quan

theo bọn phản nghịch。投靠叛逆集團。 變節附逆 mất khí tiết theo bọn phản nghịch.

Cấu tạo: (phụ) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo bọn phản nghịch。投靠叛逆集團。 變節附逆 mất khí tiết theo bọn phản nghịch.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依附叛逆集團。《晉書.卷一○○.列傳.陳敏》:「忠節令圖,君子高行,屈節附逆,義士所恥。」晉.劉琨〈與石勒書〉:「得主則為義兵,附逆則為賊眾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投靠叛逆集团变节~。

Eng

  • Cihui 附逆 fùnì v. <wr.> affiliate oneself with a traitor