附遞 fù dì · phụ đệ Hán Việt: phụ đệ · Pinyin: fù dì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 遞 (đệ)Pinyinfù dìHán Việtphụ đệCấu tạo附 + 遞 · phụ + đệ nghĩa thành phần: phụ + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹附呈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹附呈。