附遣 fù qiǎn · phụ khiển Hán Việt: phụ khiển · Pinyin: fù qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 遣 (khiển)Pinyinfù qiǎnHán Việtphụ khiểnCấu tạo附 + 遣 · phụ + khiển nghĩa thành phần: phụ + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹附呈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹附呈。