附錯 fù cuò · phụ thác Hán Việt: phụ thác · Pinyin: fù cuò Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 錯 (thác)Pinyinfù cuòHán Việtphụ thácCấu tạo附 + 錯 · phụ + thác nghĩa thành phần: phụ + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绵交错。Tân Hoa Tự Điển 1.连绵交错。