附隨

fù suí phụ tùy

Hán Việt: phụ tùy · Pinyin: fù suí

Tổng quan

sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau

Cấu tạo: (phụ) + (tùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附属﹔从属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附属﹔从属。

Eng

  • Cihui 附隨 ùsuí* v. follow; attend on