附集 fù jí · phụ tập Hán Việt: phụ tập · Pinyin: fù jí Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 集 (tập)Pinyinfù jíHán Việtphụ tậpCấu tạo附 + 集 · phụ + tập nghĩa thành phần: phụ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.依附聚集。