附順 fù shùn · phụ thuận Hán Việt: phụ thuận · Pinyin: fù shùn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 順 (thuận)Pinyinfù shùnHán Việtphụ thuậnCấu tạo附 + 順 · phụ + thuận nghĩa thành phần: phụ + thuận Nghĩa EngCihui 附順 ùshùn v. obey; submit to a greater force