际上座 tế thượng tọa Hán Việt: tế thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 际 (tế) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việttế thượng tọaCấu tạo际 + 上 + 座 · tế + thượng + tọa nghĩa thành phần: tế + thượng + tọa