際可 tế khả Hán Việt: tế khả Tổng quan Cấu tạo: 際 (tế) + 可 (khả)Hán Việttế khảCấu tạo際 + 可 · tế + khả nghĩa thành phần: tế + khả Nghĩa EngCihui 際可 ìkě attr. receive with appropriate ceremony