際涯

jì yá tế nhai

Hán Việt: tế nhai · Pinyin: jì yá

Tổng quan

bờ: mép/giới hạn

Cấu tạo: (tế) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ: mép/giới hạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边际:渺无~。

Eng

  • Cihui 際涯 ìyá n. margin; outer limit