际涯
tế nhai
Hán Việt: tế nhai · Pinyin: jì yá
Tổng quan
mép; giới hạn
边际:渺无~。
邊際。宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「浩浩湯湯,橫無際涯。」也作「際畔」。
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ: mép/giới hạn
- Tần suất từ mép; giới hạn
- Biên soạn margin; outer limit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边际:渺无~。
Eng
- Cihui 際涯 ìyá n. margin; outer limit
- Tần suất từ n. margin; outer limit