陸上
lục thượng
Hán Việt: lục thượng · Pinyin: lù shàng
Tổng quan
trên đất liền | trên cạn
Nghĩa
Việt
- Cihui trên đất liền | trên cạn
Eng
- CC-CEDICT land-based|on land
- Cihui land-based; on land
ja
- JMdict (on) land|ground|shore|track and field|athletics