陆上

lù shànglục thượng

Hán Việt: lục thượng · Pinyin: lù shàng

Tổng quan

trên đất liền

Cấu tạo: 陸 (lục) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên cạn
  • Tần suất từ trên đất liền , trên cạn
  • Biên soạn land

Eng

  • JMdict (on) land
  • JMdict ground
  • JMdict shore
  • JMdict track and field
  • JMdict athletics
  • Cihui land-based; on land
  • Tần suất từ n. land

Đức

  • Handedict landgestützt

ja

  • JMdict 陸上(りくじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陆上的 · 陆上风电 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘